臨日 lín rì · lâm nhật Hán Việt: lâm nhật · Pinyin: lín rì Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 日 (nhật)Pinyinlín rìHán Việtlâm nhậtCấu tạo臨 + 日 · lâm + nhật nghĩa thành phần: lâm + nhật