臨柴 lín chái · lâm sài Hán Việt: lâm sài · Pinyin: lín chái Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 柴 (sài)Pinyinlín cháiHán Việtlâm sàiCấu tạo臨 + 柴 · lâm + sài nghĩa thành phần: lâm + sài