臨極 lín jí · lâm cực Hán Việt: lâm cực · Pinyin: lín jí Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 極 (cực)Pinyinlín jíHán Việtlâm cựcCấu tạo臨 + 極 · lâm + cực nghĩa thành phần: lâm + cực