臨殯 lín bìn · lâm tấn Hán Việt: lâm tấn · Pinyin: lín bìn Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 殯 (tấn)Pinyinlín bìnHán Việtlâm tấnCấu tạo臨 + 殯 · lâm + tấn nghĩa thành phần: lâm + tấn