臨溪 lâm khê Hán Việt: lâm khê Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 溪 (khê)Hán Việtlâm khêCấu tạo臨 + 溪 · lâm + khê nghĩa thành phần: lâm + khê Nghĩa EngCihui 臨溪 ínxī v.o. face/overlook a river/stream