臨牀語言學

lâm sàng ngữ ngôn học

Hán Việt: lâm sàng ngữ ngôn học

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (sàng) + (ngữ) + (ngôn) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 臨床語言學 ínchuáng yǔyánxué n. <lg.> clinical linguistics