臨畫 lâm họa Hán Việt: lâm họa Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 畫 (họa)Hán Việtlâm họaCấu tạo臨 + 畫 · lâm + họa nghĩa thành phần: lâm + họa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 依據範稿描繪的畫法。如:「他臨畫多年,畫技日益精進。」EngCihui 臨畫 ín huà* v.o. copy a painting