臨症 lín zhèng · lâm chứng Hán Việt: lâm chứng · Pinyin: lín zhèng Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 症 (chứng)Pinyinlín zhèngHán Việtlâm chứngCấu tạo臨 + 症 · lâm + chứng nghĩa thành phần: lâm + chứng Nghĩa EngCihui 臨癥 línzhèng n. <Ch. med.> clinical (experience)