臨硎 lín xíng · lâm hình Hán Việt: lâm hình · Pinyin: lín xíng Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 硎 (hình)Pinyinlín xíngHán Việtlâm hìnhCấu tạo臨 + 硎 · lâm + hình nghĩa thành phần: lâm + hình