臨篇 lín piān · lâm thiên Hán Việt: lâm thiên · Pinyin: lín piān Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 篇 (thiên)Pinyinlín piānHán Việtlâm thiênCấu tạo臨 + 篇 · lâm + thiên nghĩa thành phần: lâm + thiên