臨組 lín zǔ · lâm tổ Hán Việt: lâm tổ · Pinyin: lín zǔ Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 組 (tổ)Pinyinlín zǔHán Việtlâm tổCấu tạo臨 + 組 · lâm + tổ nghĩa thành phần: lâm + tổ