臨蓐
lâm nhục
Hán Việt: lâm nhục · Pinyin: lín rù
Tổng quan
khi sinh | khi chuyển dạ
Nghĩa
Việt
- Cihui khi sinh | khi chuyển dạ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 孕婦分娩前。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 临产。
Eng
- CC-CEDICT at childbirth|in labor
- Cihui at childbirth; in labor