臨虛 lín xū · lâm hư Hán Việt: lâm hư · Pinyin: lín xū Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 虛 (hư)Pinyinlín xūHán Việtlâm hưCấu tạo臨 + 虛 · lâm + hư nghĩa thành phần: lâm + hư