臨谷 lín gǔ · lâm cốc Hán Việt: lâm cốc · Pinyin: lín gǔ Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 谷 (cốc)Pinyinlín gǔHán Việtlâm cốcCấu tạo臨 + 谷 · lâm + cốc nghĩa thành phần: lâm + cốc