臨質 lín zhì · lâm chất Hán Việt: lâm chất · Pinyin: lín zhì Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 質 (chất)Pinyinlín zhìHán Việtlâm chấtCấu tạo臨 + 質 · lâm + chất nghĩa thành phần: lâm + chất