臨身 lín shēn · lâm thân Hán Việt: lâm thân · Pinyin: lín shēn Tổng quan tới người Cấu tạo: 臨 (lâm) + 身 (thân)Pinyinlín shēnHán Việtlâm thânCấu tạo臨 + 身 · lâm + thân nghĩa thành phần: lâm + thân Nghĩa ViệtCihui tới người