臨途 lín tú · lâm đồ Hán Việt: lâm đồ · Pinyin: lín tú Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 途 (đồ)Pinyinlín túHán Việtlâm đồCấu tạo臨 + 途 · lâm + đồ nghĩa thành phần: lâm + đồ