臨邇 lín ěr · lâm nhĩ Hán Việt: lâm nhĩ · Pinyin: lín ěr Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 邇 (nhĩ)Pinyinlín ěrHán Việtlâm nhĩCấu tạo臨 + 邇 · lâm + nhĩ nghĩa thành phần: lâm + nhĩ