臨長 lín zhǎng · lâm trường Hán Việt: lâm trường · Pinyin: lín zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 長 (trường)Pinyinlín zhǎngHán Việtlâm trườngCấu tạo臨 + 長 · lâm + trường nghĩa thành phần: lâm + trường