臨陳

lín chén lâm trần

Hán Việt: lâm trần · Pinyin: lín chén

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (trần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ước vào cảnh đánh nhau. lâm trận lâm trận ☆Bước vào cảnh đánh nhau.