自下 zì xià · tự hạ Hán Việt: tự hạ · Pinyin: zì xià Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 下 (hạ)Pinyinzì xiàHán Việttự hạCấu tạo自 + 下 · tự + hạ nghĩa thành phần: tự + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谦逊退让﹐敬重他人; 犹其下。Tân Hoa Tự Điển 1.谦逊退让﹐敬重他人。 2.犹其下。