自業 zì yè · tự nghiệp Hán Việt: tự nghiệp · Pinyin: zì yè Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 業 (nghiệp)Pinyinzì yèHán Việttự nghiệpCấu tạo自 + 業 · tự + nghiệp nghĩa thành phần: tự + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 作为自谋生计的事业; 自持;自守。Tân Hoa Tự Điển 1.作为自谋生计的事业。 2.自持;自守。