自並 zì bìng · tự tịnh Hán Việt: tự tịnh · Pinyin: zì bìng Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 並 (tịnh)Pinyinzì bìngHán Việttự tịnhCấu tạo自 + 並 · tự + tịnh nghĩa thành phần: tự + tịnh