自爲
tự vi
Hán Việt: tự vi · Pinyin: zì wèi
Tổng quan
tự mình: tự giác
Nghĩa
Việt
- Cihui tự mình: tự giác
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 自己做;自己治理; 自己做主﹐自作决定; 自然而成; 看待自己。为﹐认为。
- Tân Hoa Tự Điển 1.自己做;自己治理。 2.自己做主﹐自作决定。 3.自然而成。 4.看待自己。为﹐认为。