自今

tự kim

Hán Việt: tự kim

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (kim)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從今。如:「自今而後」、「自今以往」。《詩經.魯頌.有駜》:「自今以始,歲其有。」《後漢書.卷一一.劉玄劉盆子列傳.劉盆子》:「臣無狀,負陛下。請自今已後,不敢復放縱。」

Eng

  • Cihui 自今 zìjīn adv. from now on; henceforth

ja

  • JMdict from now on|hereafter