自休

zì xiū tự hưu

Hán Việt: tự hưu · Pinyin: zì xiū

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (hưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹自止; 谓自得其闲逸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹自止。 2.谓自得其闲逸。