自傳體 zì zhuàn tǐ · tự truyện thể Hán Việt: tự truyện thể · Pinyin: zì zhuàn tǐ Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 傳 (truyện) + 體 (thể)Pinyinzì zhuàn tǐHán Việttự truyện thểCấu tạo自 + 傳 + 體 · tự + truyện + thể nghĩa thành phần: tự + truyện + thể Nghĩa EngCihui 自傳體 ìzhuàntǐ n. autobiographical style