自作 zì zuò · tự tác Hán Việt: tự tác · Pinyin: zì zuò Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 作 (tác)Pinyinzì zuòHán Việttự tácCấu tạo自 + 作 · tự + tác nghĩa thành phần: tự + tác Nghĩa jaJMdict one's own work|making by oneself|farming on one's own land|independent farmer