自停 zì tíng · tự đình Hán Việt: tự đình · Pinyin: zì tíng Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 停 (đình)Pinyinzì tíngHán Việttự đìnhCấu tạo自 + 停 · tự + đình nghĩa thành phần: tự + đình Nghĩa EngCihui 自停 ìtíng attr. automatic stop