自克 zì kè · tự khắc Hán Việt: tự khắc · Pinyin: zì kè Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 克 (khắc)Pinyinzì kèHán Việttự khắcCấu tạo自 + 克 · tự + khắc nghĩa thành phần: tự + khắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自我克制。Tân Hoa Tự Điển 1.自我克制。