自免 zì miǎn · tự miễn Hán Việt: tự miễn · Pinyin: zì miǎn Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 免 (miễn)Pinyinzì miǎnHán Việttự miễnCấu tạo自 + 免 · tự + miễn nghĩa thành phần: tự + miễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 求得脱身;自求避灾免患; 自请免职。Tân Hoa Tự Điển 1.求得脱身;自求避灾免患。 2.自请免职。