自兒 tự nhi Hán Việt: tự nhi Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 兒 (nhi)Hán Việttự nhiCấu tạo自 + 兒 · tự + nhi nghĩa thành phần: tự + nhi Nghĩa EngCihui 自兒 zìr <coll.> s.v. 1. content 2. free and unconstrained 3. joyful