自具

zì jù tự cụ

Hán Việt: tự cụ · Pinyin: zì jù

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (cụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自备;为事物本身所具有。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自备;为事物本身所具有。