自決

zì jué tự quyết

Hán Việt: tự quyết · Pinyin: zì jué

Tổng quan

sự tự quyết: quyền tự quyết/tự sát/tự vẫn/tự tử/quyên sinh

Cấu tạo: (tự) + (quyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự tự quyết: quyền tự quyết/tự sát/tự vẫn/tự tử/quyên sinh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自己决定﹐自行解决; 自杀;自裁; 自行溃决。常指江河决口而言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自己决定﹐自行解决。 2.自杀;自裁。 3.自行溃决。常指江河决口而言。

Eng

  • Cihui 自決 zìjué n. self-determination ◆v. decide/solve (a problem, etc.) by oneself