自出
tự xuất
Hán Việt: tự xuất · Pinyin: zì chū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 自逃在外; 犹自首; 出自于; 自己制订;自己创建; 甥之代称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.自逃在外。 2.犹自首。 3.出自于。 4.自己制订;自己创建。 5.甥之代称。
Hán Việt: tự xuất · Pinyin: zì chū