自分宏 tự phân hoành Hán Việt: tự phân hoành Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 分 (phân) + 宏 (hoành)Hán Việttự phân hoànhCấu tạo自 + 分 + 宏 · tự + phân + hoành nghĩa thành phần: tự + phân + hoành