自創
tự sang
Hán Việt: tự sang · Pinyin: zì chuàng
Tổng quan
tự tạo | nghĩ ra (một ý tưởng, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui tự tạo | nghĩ ra (một ý tưởng, v.v.)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 自行開發創造。如:「自創品牌」、「他自創的健身操很受大家歡迎。」
Eng
- CC-CEDICT to create; to come up with (an idea etc)
- Cihui to create; to come up with (an idea etc)