自剄
tự hĩnh
Hán Việt: tự hĩnh · Pinyin: zì jǐng
Tổng quan
tự tử: tự vẫn/tự sát
Nghĩa
Việt
- Cihui tự tử: tự vẫn/tự sát
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用刀自割其颈;自杀; 亲自杀人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用刀自割其颈;自杀。 2.亲自杀人。
Eng
- Cihui 自剄 ìjǐng v. <wr.> cut one's own throat