自剄

zì jǐng tự hĩnh

Hán Việt: tự hĩnh · Pinyin: zì jǐng

Tổng quan

tự tử: tự vẫn/tự sát

Cấu tạo: (tự) + (hĩnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự tử: tự vẫn/tự sát
  • Cihui 書 tự tử; tự vẫn; tự sát。自刎。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 割頸自殺。《史記.卷六五.孫子吳起傳》:「龐涓自知,智窮兵敗,乃自剄。」唐.白行簡《李娃傳》:「子若棄我,當自剄以就死。」

Eng

  • Cihui 自剄 ìjǐng v. <wr.> cut one's own throat

ja

  • JMdict committing suicide by slitting one's throat