自勸

zì quàn tự khuyến

Hán Việt: tự khuyến · Pinyin: zì quàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (khuyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自我劝勉; 犹自酌。劝﹐谓劝酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自我劝勉。 2.犹自酌。劝﹐谓劝酒。