自功 zì gōng · tự công Hán Việt: tự công · Pinyin: zì gōng Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 功 (công)Pinyinzì gōngHán Việttự côngCấu tạo自 + 功 · tự + công nghĩa thành phần: tự + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自以为有功绩。Tân Hoa Tự Điển 1.自以为有功绩。