自動車
tự động xa
Hán Việt: tự động xa · Pinyin: zì dòng chē
Tổng quan
ô tô
Nghĩa
Việt
- Cihui ô tô
- Cihui tự động xa tự động xa ☆Xe chạy bằng máy.
Eng
- CC-CEDICT automobile
- Cihui automobile
ja
- JMdict car|automobile|motorcar|motor vehicle|auto