自助

zì zhù tự trợ

Hán Việt: tự trợ · Pinyin: zì zhù

Tổng quan

tự phục vụ

Cấu tạo: (tự) + (trợ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự phục vụ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自己幫助自己。如:「自助而後人助」。《後漢書.卷三.肅宗孝章帝紀》:「欲使諸儒共正經義,頗令學者得以自助。」三國魏.嵇康〈與山巨源絕交書〉:「恐足下羞庖人之獨割,引尸祝以自助。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帮助自己。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帮助自己。

Eng

  • CC-CEDICT self-service
  • Cihui self-service

ja

  • JMdict self-help|self-reliance