自効 zì xiào · tự hiệu Hán Việt: tự hiệu · Pinyin: zì xiào Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 効 (hiệu)Pinyinzì xiàoHán Việttự hiệuCấu tạo自 + 効 · tự + hiệu nghĩa thành phần: tự + hiệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"自效"; 愿为别人或集团贡献自己的力量或生命。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"自效"。 2.愿为别人或集团贡献自己的力量或生命。