自劾 zì hé · tự hặc Hán Việt: tự hặc · Pinyin: zì hé Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 劾 (hặc)Pinyinzì héHán Việttự hặcCấu tạo自 + 劾 · tự + hặc nghĩa thành phần: tự + hặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 检举自己的过失。Tân Hoa Tự Điển 1.检举自己的过失。