自𠡠 zì chì · tự lai Hán Việt: tự lai · Pinyin: zì chì Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 𠡠 (lai)Pinyinzì chìHán Việttự laiCấu tạo自 + 𠡠 · tự + lai nghĩa thành phần: tự + lai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 告诫自己。Tân Hoa Tự Điển 1.告诫自己。