自勝 zì shèng · tự thắng Hán Việt: tự thắng · Pinyin: zì shèng Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 勝 (thắng)Pinyinzì shèngHán Việttự thắngCấu tạo自 + 勝 · tự + thắng nghĩa thành phần: tự + thắng