自勸 zì quàn · tự khuyến Hán Việt: tự khuyến · Pinyin: zì quàn Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 勸 (khuyến)Pinyinzì quànHán Việttự khuyếnCấu tạo自 + 勸 · tự + khuyến nghĩa thành phần: tự + khuyến