自佔 zì zhàn · tự chiêm Hán Việt: tự chiêm · Pinyin: zì zhàn Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 佔 (chiêm)Pinyinzì zhànHán Việttự chiêmCấu tạo自 + 佔 · tự + chiêm nghĩa thành phần: tự + chiêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自行估计; 自来归附; 据为己有。Tân Hoa Tự Điển 1.自行估计。 2.自来归附。 3.据为己有。