自衛

zì wèi tự vệ

Hán Việt: tự vệ · Pinyin: zì wèi

Tổng quan

tự vệ | tự phòng vệ

Cấu tạo: (tự) + (vệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự vệ | tự phòng vệ
  • Cihui tự vệ tự vệ ☆Mình giữ gìn lấy cho mình.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用自己的力量抵抗不法侵害,以保護自己的行為。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 保卫自己。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.保卫自己。

Eng

  • CC-CEDICT to defend oneself|self-defense
  • Cihui to defend oneself; self-defense

ja

  • JMdict self-defense|self-defence